Lãi suất ngân hàng
(ngày cập nhật 08/02/2026)
Bảng lãi suất được fmarket tổng hợp tại ngày cập nhật.
Để kiểm tra lại thông tin Quý khách có thể truy cập website chính thức của các ngân hàng.
Để kiểm tra lại thông tin Quý khách có thể truy cập website chính thức của các ngân hàng.
Lợi nhuận Quỹ mở trái phiếu

HDBOND
Quỹ trái phiếu
Xem biểu đồ

MAFF
Quỹ trái phiếu
Xem biểu đồ
| Tên CCQ/Loại quỹ | Tổ chức phát hành | Giá gần nhất | Lợi nhuận 1 năm gần nhất | LN bình quân hàng năm (Theo 3 năm) | |
|---|---|---|---|---|---|
HDBOND Quỹ trái phiếu | HDCAPITAL | 12,375.8 Theo NAV tại 24/02 | 7.63 % | 7.08% | Mua |
MAFF Quỹ trái phiếu | MIRAE ASSET | 13,483.2 Theo NAV tại 24/02 | 7.2 % | 7.79% | Mua |
VFF Quỹ trái phiếu | VINACAPITAL | 25,774.97 Theo NAV tại 23/02 | 7.19 % | 7.24% | Mua |
DCBF Quỹ trái phiếu | DCVFM | 29,293.51 Theo NAV tại 24/02 | 7.07 % | 7.69% | Mua |
MBBOND Quỹ trái phiếu | MBCAPITAL | 16,458 Theo NAV tại 24/02 | 7.04 % | 8.65% | Mua |
VNDBF Quỹ trái phiếu | IPAAM | 15,665.62 Theo NAV tại 24/02 | 6.86 % | 7.71% | Mua |
VCBF-FIF Quỹ trái phiếu | VIETCOMBANK FUND | 15,517.11 Theo NAV tại 23/02 | 6.5 % | 7.67% | Mua |
| Tên quỹ | Lợi nhuận 1 năm gần nhất | LN bình quân hàng năm (theo 3 năm) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| ||||||
| ||||||
| ||||||
| ||||||
| ||||||
| ||||||
| ||||||
Lợi nhuận Quỹ mở cổ phiếu

MAGEF
Quỹ cổ phiếu
Xem biểu đồ

DCDS
Quỹ trái phiếu
Xem biểu đồ




